Nhìn vào kết quả 5 tháng đầu năm 2026, có thể nói ngành Du lịch Việt Nam đã bước qua giai đoạn phục hồi đơn thuần để chuyển sang giai đoạn tăng trưởng thực chất hơn. Điều đáng chú ý không chỉ là lượng khách quốc tế tăng mạnh, mà là sự cải thiện đồng thời của các chỉ số vận hành khách sạn: công suất phòng, giá phòng bình quân, doanh thu trên phòng và tổng cầu lưu trú.
Theo báo cáo CoStar Hospitality National Report Vietnam cập nhật ngày 02/7/2026, thị trường khách sạn Việt Nam ghi nhận công suất YTD đạt 63,9%, ADR đạt 124,02 USD và RevPAR đạt 79,21 USD. Đây là mức phục hồi rất đáng chú ý nếu so với năm 2025, khi công suất cả năm đạt 58,4%, ADR đạt 110,57 USD và RevPAR đạt 64,54 USD. Như vậy, chỉ trong 5 tháng đầu năm, thị trường khách sạn đã vượt đáng kể mặt bằng năm trước ở cả ba trụ cột: lấp đầy phòng, giá bán và doanh thu phòng.
Quan trọng hơn, sự tăng trưởng này không đến từ việc tăng cung ồ ạt mà chủ yếu đến từ cầu thực tế. Báo cáo CoStar cho thấy trong giai đoạn YTD 2026, tổng cung phòng khả dụng của thị trường tăng 2,8%, trong khi tổng cầu phòng bán được tăng 14,1%. Nói cách khác, nhu cầu lưu trú tăng nhanh gấp nhiều lần tốc độ tăng nguồn cung. Đây là tín hiệu rất quan trọng vì nó cho thấy sự phục hồi của ngành không chỉ nằm trên số lượt khách đến, mà đã đi vào hệ thống kinh doanh của khách sạn.
Nếu nhìn song song với số liệu của Cục Du lịch Quốc gia Việt Nam, bức tranh trở nên rõ hơn. Trong 5 tháng đầu năm 2026, Việt Nam đón 10,6 triệu lượt khách quốc tế, tăng 14,9% so với cùng kỳ và đạt mức cao nhất từ trước đến nay cho giai đoạn 5 tháng đầu năm. Mức tăng này gần tương đồng với mức tăng 14,1% của cầu phòng khách sạn trong báo cáo CoStar. Điều đó cho thấy tăng trưởng khách quốc tế đã chuyển hóa khá tốt thành nhu cầu lưu trú thực tế, thay vì chỉ dừng ở lượng khách qua cửa khẩu hay khách đi ngắn ngày.
Đây là điểm khác biệt lớn so với giai đoạn phục hồi 2022–2024. Khi đó, nhiều điểm đến có khách quay lại nhưng giá phòng chưa phục hồi, công suất chưa ổn định, doanh nghiệp vẫn phải dùng khuyến mại để kéo cầu. Đến năm 2026, thị trường đã có dấu hiệu khỏe hơn: công suất tăng, ADR tăng và RevPAR tăng cùng lúc. RevPAR YTD tăng 24,2% là chỉ báo mạnh nhất cho thấy doanh thu phòng trên mỗi phòng khả dụng đang phục hồi không chỉ nhờ đông khách hơn, mà còn nhờ bán được giá tốt hơn.
Phân khúc cao cấp đang dẫn dắt đà phục hồi
Một trong những kết luận quan trọng nhất từ file CoStar là đà tăng trưởng của thị trường khách sạn Việt Nam đang được dẫn dắt bởi phân khúc Luxury & Upper Upscale và Upscale & Upper Midscale.
Phân khúc Luxury & Upper Upscale đạt công suất YTD 66,6%, ADR 162,41 USD và RevPAR 108,12 USD; RevPAR tăng 25,7%. Đây là nhóm đang hưởng lợi nhiều nhất từ sự phục hồi của khách quốc tế, khách nghỉ dưỡng cao cấp, khách MICE, khách gia đình có khả năng chi trả cao, khách golf, wellness và các dòng khách kết hợp công việc với nghỉ dưỡng.

Cuộc đua khách sạn hạng sang tại Việt Nam đang tăng trưởng khốc liệt
Phân khúc Upscale & Upper Midscale cũng tăng trưởng rất tốt với công suất YTD 63,8%, ADR 82,64 USD và RevPAR 52,68 USD; RevPAR tăng 28,9%. Điều này cho thấy tầng khách trung cao cấp đang mở rộng, không chỉ ở các thành phố lớn mà còn tại các điểm đến nghỉ dưỡng biển, đô thị du lịch, trung tâm hội nghị và các thị trường có kết nối hàng không tốt.
Ngược lại, phân khúc Midscale & Economy có dấu hiệu khó khăn hơn. Dù ADR tăng 14,9%, công suất YTD chỉ đạt 44,3% và giảm 7,1%. Điều này phản ánh một thực tế: tăng trưởng du lịch hiện nay không lan đều cho tất cả các phân khúc. Nhóm khách sạn bình dân và trung bình có thể đang chịu sức ép từ cạnh tranh giá, homestay, căn hộ dịch vụ, lưu trú phi truyền thống, chi phí vận hành tăng và sự dịch chuyển của khách nội địa sang các lựa chọn linh hoạt hơn.
Từ đó có thể rút ra một nhận định: phục hồi của du lịch Việt Nam năm 2026 đang thiên về chất lượng hơn so với giai đoạn trước. Khách sạn cao cấp và trung cao cấp có khả năng tăng giá, giữ công suất và cải thiện RevPAR. Nhưng điều này cũng đặt ra yêu cầu lớn hơn về chất lượng dịch vụ, nhân sự, trải nghiệm và quản trị thương hiệu. Khi giá phòng tăng, kỳ vọng của khách cũng tăng. Nếu dịch vụ không tương ứng với giá bán, thị trường sẽ đối mặt với rủi ro giảm điểm đánh giá trực tuyến và mất lợi thế cạnh tranh.
Thị trường phía Nam có hiệu quả cao hơn, trong khi miền Trung và miền Bắc giữ vai trò nguồn cung lớn
Báo cáo CoStar chia thị trường Việt Nam thành hai khu vực lớn: Vietnam Central & North và Vietnam South. Khu vực Central & North chiếm 69,1% tổng số phòng khách sạn trong mẫu theo dõi, với 135.526 phòng; trong khi Vietnam South chiếm 30,9%, với 60.698 phòng.
Tuy nhiên, về hiệu quả vận hành, Vietnam South đang có chỉ số tốt hơn. Khu vực này đạt công suất 12 tháng 64,4%, ADR 124,04 USD và RevPAR 79,86 USD. Trong khi đó, Vietnam Central & North đạt công suất 58,8%, ADR 111,10 USD và RevPAR 65,29 USD. Điều này cho thấy miền Nam, đặc biệt là TP.HCM và các thị trường vệ tinh có tính đô thị, thương mại, MICE và khách doanh nhân cao, đang có hiệu quả doanh thu trên phòng tốt hơn.
Thị trường miền Nam phát triển mạnh mẽ hơn
Với khu vực miền Trung và miền Bắc, vấn đề không phải là thiếu nguồn cung, mà là làm thế nào để tăng hiệu suất khai thác trên một nền cung rất lớn. Khu vực này đang có 27.028 phòng trong quá trình xây dựng, cao hơn nhiều so với 11.326 phòng của khu vực phía Nam. Nếu cầu tiếp tục tăng, đây là lợi thế. Nhưng nếu nguồn khách quốc tế chững lại, đường bay chưa đủ mạnh hoặc sản phẩm du lịch chưa đủ đa dạng, áp lực dư cung cục bộ sẽ xuất hiện.
Đây là vấn đề đặc biệt quan trọng đối với các điểm đến nghỉ dưỡng biển như Đà Nẵng, Nha Trang, Phú Quốc, Hạ Long, Hội An và các địa bàn mới nổi. Nhiều điểm đến đã có hệ thống khách sạn, resort, condotel và villa rất lớn, nhưng tăng trưởng doanh thu không chỉ phụ thuộc vào số phòng mà phụ thuộc vào năng lực tạo cầu: đường bay, sự kiện, MICE, lễ hội, sản phẩm đêm, mua sắm, ẩm thực, trải nghiệm văn hóa, wellness, golf, du lịch cưới và du lịch điện ảnh.
Tăng trưởng khách quốc tế đã hỗ trợ rõ cho thị trường khách sạn
Trong 5 tháng đầu năm 2026, Việt Nam đạt 10,6 triệu lượt khách quốc tế, tăng 14,9%. Đây là mức tăng gần tương thích với mức tăng cầu phòng khách sạn 14,1% theo CoStar. Sự tương thích này rất quan trọng vì nó cho thấy khách quốc tế không chỉ đến Việt Nam trên danh nghĩa thống kê, mà thực sự tạo ra nhu cầu lưu trú, chi tiêu và doanh thu cho hệ thống khách sạn.
Trong quý I/2026, Việt Nam đã đạt 6,76 triệu khách quốc tế, 37 triệu khách nội địa và tổng thu từ khách du lịch khoảng 267 nghìn tỷ đồng. Đây là nền tảng rất mạnh cho 5 tháng đầu năm. Nếu duy trì đà này, mục tiêu 25 triệu khách quốc tế trong năm 2026 là có cơ sở, nhưng không thể chủ quan vì 5 tháng đầu năm thường bao gồm mùa cao điểm quốc tế, Tết và các giai đoạn thuận lợi về nhu cầu đi lại.
Điểm cần lưu ý là tăng trưởng lượng khách quốc tế không đồng nghĩa tất cả điểm đến đều tăng như nhau. Những địa phương có kết nối hàng không tốt, thương hiệu điểm đến rõ, sản phẩm đa dạng và năng lực xúc tiến số mạnh sẽ hưởng lợi nhiều hơn. Những địa phương phụ thuộc quá nhiều vào một hoặc hai thị trường nguồn sẽ dễ bị tổn thương khi thị trường đó thay đổi.
Đây là bài học rất rõ với các điểm đến từng phụ thuộc lớn vào khách Hàn Quốc hoặc Trung Quốc. Khi thị trường Hàn Quốc có dấu hiệu chững lại tại một số điểm đến, hoặc thị trường Trung Quốc chưa quay lại mạnh như kỳ vọng, công suất và giá phòng của nhiều khách sạn có thể chịu áp lực. Vì vậy, tăng trưởng 2026 phải đi cùng tái cơ cấu thị trường.
Xúc tiến du lịch 2026: hướng đi đúng là hợp lực, nhưng cần gắn chặt hơn với chuyển đổi số và sản phẩm
Kết quả 5 tháng đầu năm không tự nhiên có được. Ngành Du lịch Việt Nam đã có nhiều hoạt động xúc tiến, quảng bá và tái định vị thị trường từ đầu năm. Chương trình xúc tiến, quảng bá du lịch năm 2026 được xây dựng với tinh thần “Hợp lực – Bứt phá”, trong đó ngành Du lịch triển khai các hoạt động xúc tiến ở nước ngoài, địa phương tham gia theo thị trường trọng điểm và doanh nghiệp, tập đoàn kinh tế cùng đồng hành.
Đây là thay đổi tích cực. Trước đây, xúc tiến du lịch đôi khi còn phân tán, mỗi địa phương đi một hướng, doanh nghiệp tự làm theo khả năng riêng, thiếu thông điệp chung. Cách làm mới giúp tránh trùng lặp, tăng khả năng nhận diện thương hiệu Việt Nam và tạo sự phối hợp tốt hơn giữa trung ương, địa phương, hàng không, khách sạn, lữ hành và các tập đoàn du lịch.

Các khách sạn nên đẩy mạnh chuyển đổi số
Từ đầu năm đến tháng 5, Việt Nam tham gia các hoạt động xúc tiến tại khu vực ASEAN, Trung Quốc và các thị trường gần. Đây là lựa chọn hợp lý vì thị trường gần có lợi thế bay ngắn, chi phí tiếp cận thấp, khả năng phục hồi nhanh và phù hợp với cả khách nghỉ dưỡng, khách MICE lẫn khách cuối tuần. Các hoạt động như ATF, TRAVEX, GITF Quảng Châu, ITB China, ITE Hong Kong hay xúc tiến MICE tại Đài Loan đều cho thấy ngành đang tập trung vào các thị trường có khả năng chuyển đổi thành lượng khách thực tế.
Tuy nhiên, trong bối cảnh khách FIT, khách tự túc và khách sử dụng AI để lập kế hoạch du lịch tăng nhanh, xúc tiến không thể chỉ dừng ở hội chợ, roadshow và famtrip. Ngành cần đầu tư mạnh hơn vào hiện diện số, dữ liệu điểm đến, nội dung đa ngôn ngữ, video ngắn, review trực tuyến, bản đồ trải nghiệm, đặt dịch vụ trực tiếp và thương mại điện tử du lịch.
Nếu không làm tốt phần này, Việt Nam có thể có nhiều hoạt động xúc tiến nhưng hiệu quả chuyển đổi chưa cao. Ngày nay, khách không chỉ nghe giới thiệu tại hội chợ. Họ kiểm tra Google, TikTok, Instagram, YouTube, OTA, Naver, Xiaohongshu, TripAdvisor và các công cụ AI trước khi quyết định. Điểm đến nào có dữ liệu tốt, hình ảnh tốt, đánh giá tốt và khả năng đặt dịch vụ thuận tiện sẽ thắng.
Sự phục hồi đang tạo cơ hội nhưng cũng mở ra rủi ro dư cung
Một chỉ số cần đặc biệt chú ý trong báo cáo CoStar là số phòng đang xây dựng. Thị trường Việt Nam hiện có 196.224 phòng khách sạn trong mẫu theo dõi, nhưng có tới 38.354 phòng đang xây dựng. Trong đó, Luxury & Upper Upscale có 15.586 phòng đang xây dựng; Upscale & Upper Midscale có 20.420 phòng.
Như vậy, phần lớn pipeline mới nằm ở nhóm trung cao cấp và cao cấp. Đây là tín hiệu cho thấy niềm tin đầu tư vào du lịch Việt Nam vẫn rất lớn. Nhưng đồng thời, nó cũng là áp lực cho giai đoạn 2026–2028. Nếu cầu quốc tế và cầu nội địa tiếp tục tăng, nguồn cung mới sẽ giúp Việt Nam nâng năng lực đón khách. Nhưng nếu tăng trưởng khách chậm lại, hoặc nếu sản phẩm điểm đến không phát triển tương ứng, nhiều thị trường có thể rơi vào cạnh tranh giá.
Điều này đặc biệt quan trọng với các địa phương đang phát triển nhiều dự án khách sạn, resort, căn hộ nghỉ dưỡng và tổ hợp du lịch. Bài toán không còn là “có bao nhiêu phòng” mà là “có bao nhiêu lý do để khách đến, ở lại, chi tiêu và quay lại”. Một khách sạn mới không thể tự tạo cầu nếu điểm đến thiếu đường bay, thiếu sự kiện, thiếu trải nghiệm đêm, thiếu sản phẩm văn hóa và thiếu hệ sinh thái dịch vụ.
Lợi nhuận khách sạn cải thiện nhưng chi phí vận hành vẫn là sức ép lớn
Báo cáo CoStar cũng cung cấp dữ liệu lợi nhuận của nhóm full-service hotels trong năm 2024. Tổng doanh thu trên mỗi phòng đạt 65.920 USD, tăng 22,9%; GOP đạt 25.824 USD trên mỗi phòng, tăng 34,9%; EBITDA đạt 22.822 USD trên mỗi phòng, tăng 35,5%. Điều này cho thấy khi doanh thu phục hồi, khả năng sinh lời của khách sạn cũng cải thiện rất nhanh.
Tuy nhiên, chi phí vận hành vẫn là điểm cần kiểm soát. Chi phí nhân sự chiếm 24,3% tổng doanh thu. Chi phí tiện ích tăng mạnh, với mức tăng 38,2% trên mỗi phòng. Sales & Marketing cũng tăng 16,7%, phản ánh việc doanh nghiệp phải chi nhiều hơn để giành thị trường, quảng bá, duy trì kênh bán và cạnh tranh trên môi trường số.

Chi phí là 1 phần tất yếu trong quá trình phát triển của ngành du lịch khách sạn
Điều này cho thấy trong giai đoạn tăng trưởng mới, khách sạn không chỉ cần tăng doanh thu mà phải tăng năng suất. Nếu ADR tăng nhưng chi phí năng lượng, nhân sự, marketing, hoa hồng OTA và bảo trì tăng nhanh hơn, lợi nhuận thực tế có thể bị bào mòn. Vì vậy, phục hồi bền vững đòi hỏi quản trị doanh thu, quản trị chi phí, chuyển đổi số và nâng cao năng suất lao động.
Đánh giá tổng thể: 5 tháng đầu năm rất tích cực, nhưng chưa thể chủ quan
Từ các số liệu thống nhất giữa Cục Du lịch Quốc gia Việt Nam và báo cáo CoStar, có thể đưa ra 5 đánh giá chính.
Thứ nhất, tăng trưởng khách quốc tế đã chuyển hóa tương đối tốt thành cầu lưu trú. Mức tăng 14,9% của khách quốc tế 5 tháng đầu năm gần tương đồng với mức tăng 14,1% của cầu phòng khách sạn YTD.
Thứ hai, thị trường khách sạn không chỉ tăng công suất mà còn tăng giá. ADR YTD tăng 11,9%, RevPAR tăng 24,2%, cho thấy doanh nghiệp đang có khả năng phục hồi giá bán thay vì chỉ bán rẻ để lấp phòng.
Thứ ba, phân khúc cao cấp và trung cao cấp đang dẫn dắt phục hồi. Đây là tín hiệu tích cực cho chiến lược nâng chất lượng du lịch Việt Nam, nhưng cũng đòi hỏi chuẩn dịch vụ cao hơn.
Thứ tư, rủi ro dư cung đang hiện hữu. Với hơn 38.000 phòng đang xây dựng, các điểm đến cần tăng tốc phát triển thị trường, đường bay, sản phẩm và sự kiện để hấp thụ nguồn cung mới.
Thứ năm, xúc tiến du lịch đã đi đúng hướng hợp lực, nhưng cần được nâng cấp sang xúc tiến số, xúc tiến theo sản phẩm và xúc tiến theo phân khúc khách. Không thể chỉ quảng bá chung chung “Việt Nam đẹp”, mà cần bán rõ từng lý do đến Việt Nam: nghỉ dưỡng biển, ẩm thực, văn hóa, MICE, golf, wellness, du lịch cưới, du lịch điện ảnh, halal, mua sắm và kinh tế đêm.
Khuyến nghị cho giai đoạn còn lại của năm 2026
Để giữ đà tăng trưởng và tránh rủi ro sau mùa cao điểm, ngành Du lịch Việt Nam cần tập trung vào một số hướng lớn.
Trước hết, cần tiếp tục đa dạng hóa thị trường khách quốc tế. Hàn Quốc và Trung Quốc vẫn rất quan trọng, nhưng Việt Nam cần tăng tỷ trọng từ Ấn Độ, Đài Loan, Đông Nam Á, Australia, châu Âu, Trung Đông và các thị trường Hồi giáo. Mục tiêu không chỉ là bù đắp khi một thị trường suy giảm, mà là tạo cơ cấu khách cân bằng hơn.
Thứ hai, cần đẩy mạnh du lịch MICE, sự kiện, lễ hội và kinh tế đêm. Các chỉ số khách sạn cho thấy nếu có cầu tốt, thị trường có thể tăng cả công suất và giá. Vì vậy, các địa phương cần tạo thêm lý do để khách đến ngoài mùa cao điểm, đặc biệt là các sự kiện quốc tế, hội nghị, thể thao, âm nhạc, điện ảnh, ẩm thực và văn hóa.
Thứ ba, cần kiểm soát phát triển nguồn cung lưu trú. Không nên tiếp tục phát triển khách sạn chỉ theo logic bất động sản. Mỗi dự án lưu trú mới cần gắn với bài toán thị trường, đường bay, sản phẩm, nhân lực và khả năng tạo doanh thu dài hạn.
Thứ tư, cần nâng cấp chất lượng dịch vụ. Khi Việt Nam muốn tăng ADR và thu hút khách chi tiêu cao, không thể chấp nhận chất lượng dịch vụ trung bình. Nhân lực, ngoại ngữ, đào tạo, tiêu chuẩn vận hành, vệ sinh, an toàn, ẩm thực, trải nghiệm bản địa và quản trị review phải được xem là ưu tiên.
Thứ năm, cần phát triển năng lực số cho toàn ngành. Direct booking, CRM, quản trị dữ liệu khách hàng, nội dung đa ngôn ngữ, thương mại điện tử du lịch, AI concierge và quản trị danh tiếng trực tuyến sẽ quyết định khả năng cạnh tranh của điểm đến và khách sạn trong giai đoạn tới.
Kết luận
5 tháng đầu năm 2026 là một giai đoạn rất tích cực của ngành Du lịch Việt Nam. Lượng khách quốc tế tăng mạnh, đạt mức cao nhất lịch sử cho cùng kỳ; thị trường khách sạn cải thiện rõ rệt về công suất, giá phòng và RevPAR; cầu phòng tăng nhanh hơn cung; phân khúc cao cấp và trung cao cấp phục hồi mạnh.
Tuy nhiên, chính các số liệu tích cực cũng đặt ra yêu cầu mới. Việt Nam không thể chỉ hài lòng với việc “đón nhiều khách hơn”. Mục tiêu tiếp theo phải là “đón khách có giá trị hơn, ở lâu hơn, chi tiêu nhiều hơn và quay lại nhiều hơn”. Ngành Du lịch đã phục hồi, nhưng để thật sự bứt phá, cần chuyển từ tư duy tăng trưởng số lượng sang tăng trưởng chất lượng, từ xúc tiến điểm đến sang xúc tiến sản phẩm, từ bán phòng sang bán trải nghiệm, và từ khai thác tài nguyên sang xây dựng năng lực cạnh tranh dài hạn.
Nếu làm được điều đó, mục tiêu 25 triệu khách quốc tế trong năm 2026 không chỉ là một cột mốc thống kê, mà sẽ là dấu hiệu cho thấy du lịch Việt Nam đã bước sang một chu kỳ phát triển mới: chuyên nghiệp hơn, có giá trị hơn và bền vững hơn.
(Nguồn: Ông Nguyễn Đức Quỳnh – Phó Chủ tịch Liên Chi hội Khách sạn Việt Nam)
______o0o______
𝐀𝐫𝐢𝐲𝐚𝐧𝐚 𝐂𝐨𝐧𝐯𝐞𝐧𝐭𝐢𝐨𝐧 𝐂𝐞𝐧𝐭𝐫𝐞 𝐃𝐚𝐧𝐚𝐧𝐠 – Vietnam’s Leading Events Destination
Zalo: https://bit.ly/Ariyana_Zalo_Official_Account
𝐀: 107 Vo Nguyen Giap, Ngu Hanh Son Ward, Danang.
𝐓: (+84)236 651 8888
𝐄: events@ariyanacentre.com
𝐖: www.ariyanacentre.com
#AriyanaConventionCentre #Ariyana #MICE #Ariyanadanang #Ariyana #enjoydanang #MICE #MICEExpo #virtualtour #360ACC #360tour #OnetouchtoAriyana #workinganniversary#bestplacetowork